Nếu khách yêu cầu khác loại giấy quy định, thì lấy giá IN MÀU + giá ĐÓNG CUỐN
| IN MÀU A3 (FULL) | |||||
| Tên sản phẩm | số lượng (tờ) |
Đơn giá (đồng/tờ) |
cán màng bóng (đồng/tờ) |
cán màng mờ (đồng/tờ) |
Đóng gáy ghim giữa (đồng/tờ) |
| in màu A3, giấy F80 | 0-9 | 10,000 | không cán màng | không cán màng | +8,000 |
| in màu A3, giấy F80 | 10-49 | 9,000 | không cán màng | không cán màng | +4,000 |
| in màu A3, giấy F80 | 50-99 | 8,000 | không cán màng | không cán màng | +3,500 |
| in màu A3, giấy F80 | 100-249 | 7,500 | không cán màng | không cán màng | +2,500 |
| in màu A3, giấy F80 | 250-499 | 7,000 | không cán màng | không cán màng | +2,000 |
| in màu A3, giấy F80 | 500-749 | 6,600 | không cán màng | không cán màng | +1,500 |
| in màu A3, giấy F80 | 750-999 | 6,000 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A3, giấy F80 | >=1000 | 5,600 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A3, giấy F180 | 0-9 | 13,000 | không cán màng | không cán màng | +8,000 |
| in màu A3, giấy F180 | 10-49 | 11,000 | không cán màng | không cán màng | +4,000 |
| in màu A3, giấy F180 | 50-99 | 10,000 | không cán màng | không cán màng | +3,500 |
| in màu A3, giấy F180 | 100-249 | 9,000 | không cán màng | không cán màng | +2,500 |
| in màu A3, giấy F180 | 250-499 | 8,500 | không cán màng | không cán màng | +2,000 |
| in màu A3, giấy F180 | 500-749 | 8,000 | không cán màng | không cán màng | +1,500 |
| in màu A3, giấy F180 | 750-999 | 7,500 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A3, giấy F180 | >=1000 | 6,600 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A3, giấy F250 | 0-9 | 15,000 | không cán màng | không cán màng | +8,000 |
| in màu A3, giấy F250 | 10-49 | 12,000 | không cán màng | không cán màng | +4,000 |
| in màu A3, giấy F250 | 50-99 | 11,000 | không cán màng | không cán màng | +3,500 |
| in màu A3, giấy F250 | 100-249 | 10,000 | không cán màng | không cán màng | +2,500 |
| in màu A3, giấy F250 | 250-500 | 9,500 | không cán màng | không cán màng | +2,000 |
| in màu A3, giấy F250 | 500-749 | 9,000 | không cán màng | không cán màng | +1,500 |
| in màu A3, giấy F250 | 750-999 | 8,500 | +1,000 | ||
| in màu A3, giấy F250 | >=1000 | 7,600 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A3, giấy C150 | 0-9 | 12,000 | không cán màng | không cán màng | +8,000 |
| in màu A3, giấy C150 | 10-49 | 10,500 | không cán màng | không cán màng | +4,000 |
| in màu A3, giấy C150 | 50-99 | 9,500 | không cán màng | không cán màng | +3,500 |
| in màu A3, giấy C150 | 100-249 | 8,500 | không cán màng | không cán màng | +2,500 |
| in màu A3, giấy C150 | 250-499 | 8,000 | không cán màng | không cán màng | +2,000 |
| in màu A3, giấy C150 | 500-749 | 7,500 | không cán màng | không cán màng | +1,500 |
| in màu A3, giấy C150 | 750-999 | 7,000 | +1,000 | ||
| in màu A3, giấy C150 | >=1000 | 6,100 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A3, giấy C200 | 0-9 | 13,000 | +3,000 | +3,000 | +8,000 |
| in màu A3, giấy C200 | 10-49 | 11,000 | +2,000 | +2,000 | +4,000 |
| in màu A3, giấy C200 | 50-99 | 10,000 | +2,000 | +2,000 | +3,500 |
| in màu A3, giấy C200 | 100-249 | 9,000 | +1,500 | +1,500 | +2,500 |
| in màu A3, giấy C200 | 250-499 | 8,500 | +1,500 | +1,500 | +2,000 |
| in màu A3, giấy C200 | 500-749 | 8,000 | +1,000 | +1,000 | +1,500 |
| in màu A3, giấy C200 | 750-999 | 7,500 | +1,000 | +1,000 | +1,000 |
| in màu A3, giấy C200 | >=1000 | 6,600 | +1,000 | +1,000 | +1,000 |
| in màu A3, giấy C300 | 0-9 | 15,000 | +3,000 | +3,000 | +8,000 |
| in màu A3, giấy C300 | 10-49 | 12,000 | +2,000 | +2,000 | +4,000 |
| in màu A3, giấy C300 | 50-99 | 11,000 | +2,000 | +2,000 | +3,500 |
| in màu A3, giấy C300 | 100-249 | 10,000 | +1,500 | +1,500 | +2,500 |
| in màu A3, giấy C300 | 250-499 | 9,500 | +1,500 | +1,500 | +2,000 |
| in màu A3, giấy C300 | 500-749 | 9,000 | +1,000 | +1,000 | +1,500 |
| in màu A3, giấy C300 | 750-999 | 8,500 | +1,000 | +1,000 | +1,000 |
| in màu A3, giấy C300 | >=1000 | 7,600 | +1,000 | +1,000 | +1,000 |
| IN MÀU A4 (FULL) | |||||
| Tên sản phẩm | số lượng (tờ) |
Đơn giá (đồng/tờ) |
cán màng bóng (đồng/tờ) |
cán màng mờ (đồng/tờ) |
Đóng gáy ghim giữa (đồng/tờ) |
| in màu A4, giấy F80 | 0-9 | 6,000 | không cán màng | không cán màng | +8,000 |
| in màu A4, giấy F80 | 10-49 | 4,500 | không cán màng | không cán màng | +4,000 |
| in màu A4, giấy F80 | 50-99 | 4,000 | không cán màng | không cán màng | +3,500 |
| in màu A4, giấy F80 | 100-249 | 3,800 | không cán màng | không cán màng | +2,500 |
| in màu A4, giấy F80 | 250-499 | 3,600 | không cán màng | không cán màng | +2,000 |
| in màu A4, giấy F80 | 500-749 | 3,300 | không cán màng | không cán màng | +1,500 |
| in màu A4, giấy F80 | 750-999 | 3,000 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A4, giấy F80 | >=1000 | 2,800 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A4, giấy F180 | 0-9 | 9,000 | không cán màng | không cán màng | +8,000 |
| in màu A4, giấy F180 | 10-49 | 7,000 | không cán màng | không cán màng | +4,000 |
| in màu A4, giấy F180 | 50-99 | 6,500 | không cán màng | không cán màng | +3,500 |
| in màu A4, giấy F180 | 100-249 | 5,500 | không cán màng | không cán màng | +2,500 |
| in màu A4, giấy F180 | 250-499 | 5,000 | không cán màng | không cán màng | +2,000 |
| in màu A4, giấy F180 | 500-749 | 4,500 | không cán màng | không cán màng | +1,500 |
| in màu A4, giấy F180 | 750-999 | 4,000 | không cán màng | +1,000 | |
| in màu A4, giấy F180 | >=1000 | 3,800 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A4, giấy F250 | 0-9 | 10,000 | không cán màng | không cán màng | +8,000 |
| in màu A4, giấy F250 | 10-49 | 8,000 | không cán màng | không cán màng | +4,000 |
| in màu A4, giấy F250 | 50-99 | 7,000 | không cán màng | không cán màng | +3,500 |
| in màu A4, giấy F250 | 100-249 | 6,000 | không cán màng | không cán màng | +2,500 |
| in màu A4, giấy F250 | 250-499 | 5,500 | không cán màng | không cán màng | +2,000 |
| in màu A4, giấy F250 | 500-749 | 5,000 | không cán màng | không cán màng | +1,500 |
| in màu A4, giấy F250 | 750-999 | 4,500 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A4, giấy F250 | >=1000 | 4,300 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A4, giấy C150 | 0-9 | 8,000 | không cán màng | không cán màng | +8,000 |
| in màu A4, giấy C150 | 10-49 | 6,500 | không cán màng | không cán màng | +4,000 |
| in màu A4, giấy C150 | 50-99 | 6,000 | không cán màng | không cán màng | +3,500 |
| in màu A4, giấy C150 | 100-249 | 5,000 | không cán màng | không cán màng | +2,500 |
| in màu A4, giấy C150 | 250-499 | 4,000 | không cán màng | không cán màng | +2,000 |
| in màu A4, giấy C150 | 500-749 | 3,800 | không cán màng | không cán màng | +1,500 |
| in màu A4, giấy C150 | 750-999 | 3,500 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A4, giấy C150 | >=1000 | 3,300 | không cán màng | không cán màng | +1,000 |
| in màu A4, giấy C200 | 0-9 | 9,000 | +1,500 | +1,500 | +8,000 |
| in màu A4, giấy C200 | 10-49 | 7,000 | +1,000 | +1,000 | +4,000 |
| in màu A4, giấy C200 | 50-99 | 6,500 | +1,000 | +1,000 | +3,500 |
| in màu A4, giấy C200 | 100-249 | 5,500 | +750 | +750 | +2,500 |
| in màu A4, giấy C200 | 250-499 | 5,000 | +750 | +750 | +2,000 |
| in màu A4, giấy C200 | 500-749 | 4,500 | +500 | +500 | +1,500 |
| in màu A4, giấy C200 | 750-999 | 4,000 | +500 | +500 | +1,000 |
| in màu A4, giấy C200 | >=1000 | 3,800 | +500 | +500 | +1,000 |
| in màu A4, giấy C300 | 0-9 | 10,000 | +1,500 | +1,500 | +8,000 |
| in màu A4, giấy C300 | 10-49 | 8,000 | +1,000 | +1,000 | +4,000 |
| in màu A4, giấy C300 | 50-99 | 7,000 | +1,000 | +1,000 | +3,500 |
| in màu A4, giấy C300 | 100-249 | 6,000 | +750 | +750 | +2,500 |
| in màu A4, giấy C300 | 250-499 | 5,500 | +750 | +750 | +2,000 |
| in màu A4, giấy C300 | 500-749 | 5,000 | +500 | +500 | +1,500 |
| in màu A4, giấy C300 | 749-999 | 4,500 | +500 | +500 | +1,000 |
| in màu A4, giấy C300 | >=1000 | 4,300 | +500 | +500 | +1,000 |