CATALOGUE (PROFILE, PORTFOLIO)

logo
CATALOGUE (PROFILE, PORTFOLIO)
A5 ngang A5 đứng A4 đứng
Bìa in giấy C300 cán màng 1 mặt; Ruột in giấy C150
cán màng bóng cán màng mờ

Nếu khách yêu cầu khác loại giấy quy định, thì lấy giá IN MÀU + giá ĐÓNG CUỐN

 

IN MÀU A3 (FULL)          
           
Tên sản phẩm số lượng
(tờ)
Đơn giá
(đồng/tờ)
cán
màng bóng
(đồng/tờ)
cán
màng mờ
(đồng/tờ)
Đóng gáy
ghim giữa
(đồng/tờ)
in màu A3, giấy F80 0-9 10,000 không cán màng không cán màng +8,000
in màu A3, giấy F80 10-49 9,000 không cán màng không cán màng +4,000
in màu A3, giấy F80 50-99 8,000 không cán màng không cán màng +3,500
in màu A3, giấy F80 100-249 7,500 không cán màng không cán màng +2,500
in màu A3, giấy F80 250-499 7,000 không cán màng không cán màng +2,000
in màu A3, giấy F80 500-749 6,600 không cán màng không cán màng +1,500
in màu A3, giấy F80 750-999 6,000 không cán màng không cán màng +1,000
in màu A3, giấy F80 >=1000 5,600 không cán màng không cán màng +1,000
           
in màu A3, giấy F180 0-9 13,000 không cán màng không cán màng +8,000
in màu A3, giấy F180 10-49 11,000 không cán màng không cán màng +4,000
in màu A3, giấy F180 50-99 10,000 không cán màng không cán màng +3,500
in màu A3, giấy F180 100-249 9,000 không cán màng không cán màng +2,500
in màu A3, giấy F180 250-499 8,500 không cán màng không cán màng +2,000
in màu A3, giấy F180 500-749 8,000 không cán màng không cán màng +1,500
in màu A3, giấy F180 750-999 7,500 không cán màng không cán màng +1,000
in màu A3, giấy F180 >=1000 6,600 không cán màng không cán màng +1,000
           
in màu A3, giấy F250 0-9 15,000 không cán màng không cán màng +8,000
in màu A3, giấy F250 10-49 12,000 không cán màng không cán màng +4,000
in màu A3, giấy F250 50-99 11,000 không cán màng không cán màng +3,500
in màu A3, giấy F250 100-249 10,000 không cán màng không cán màng +2,500
in màu A3, giấy F250 250-500 9,500 không cán màng không cán màng +2,000
in màu A3, giấy F250 500-749 9,000 không cán màng không cán màng +1,500
in màu A3, giấy F250 750-999 8,500     +1,000
in màu A3, giấy F250 >=1000 7,600 không cán màng không cán màng +1,000
           
in màu A3, giấy C150 0-9 12,000 không cán màng không cán màng +8,000
in màu A3, giấy C150 10-49 10,500 không cán màng không cán màng +4,000
in màu A3, giấy C150 50-99 9,500 không cán màng không cán màng +3,500
in màu A3, giấy C150 100-249 8,500 không cán màng không cán màng +2,500
in màu A3, giấy C150 250-499 8,000 không cán màng không cán màng +2,000
in màu A3, giấy C150 500-749 7,500 không cán màng không cán màng +1,500
in màu A3, giấy C150 750-999 7,000     +1,000
in màu A3, giấy C150 >=1000 6,100 không cán màng không cán màng +1,000
           
in màu A3, giấy C200 0-9 13,000 +3,000 +3,000 +8,000
in màu A3, giấy C200 10-49 11,000 +2,000 +2,000 +4,000
in màu A3, giấy C200 50-99 10,000 +2,000 +2,000 +3,500
in màu A3, giấy C200 100-249 9,000 +1,500 +1,500 +2,500
in màu A3, giấy C200 250-499 8,500 +1,500 +1,500 +2,000
in màu A3, giấy C200 500-749 8,000 +1,000 +1,000 +1,500
in màu A3, giấy C200 750-999 7,500 +1,000 +1,000 +1,000
in màu A3, giấy C200 >=1000 6,600 +1,000 +1,000 +1,000
           
in màu A3, giấy C300 0-9 15,000 +3,000 +3,000 +8,000
in màu A3, giấy C300 10-49 12,000 +2,000 +2,000 +4,000
in màu A3, giấy C300 50-99 11,000 +2,000 +2,000 +3,500
in màu A3, giấy C300 100-249 10,000 +1,500 +1,500 +2,500
in màu A3, giấy C300 250-499 9,500 +1,500 +1,500 +2,000
in màu A3, giấy C300 500-749 9,000 +1,000 +1,000 +1,500
in màu A3, giấy C300 750-999 8,500 +1,000 +1,000 +1,000
in màu A3, giấy C300 >=1000 7,600 +1,000 +1,000 +1,000

 

IN MÀU A4 (FULL)          
           
Tên sản phẩm số lượng
(tờ)
Đơn giá
(đồng/tờ)
cán
màng bóng
(đồng/tờ)
cán
màng mờ
(đồng/tờ)
Đóng gáy
ghim giữa
(đồng/tờ)
in màu A4, giấy F80 0-9 6,000 không cán màng không cán màng +8,000
in màu A4, giấy F80 10-49 4,500 không cán màng không cán màng +4,000
in màu A4, giấy F80 50-99 4,000 không cán màng không cán màng +3,500
in màu A4, giấy F80 100-249 3,800 không cán màng không cán màng +2,500
in màu A4, giấy F80 250-499 3,600 không cán màng không cán màng +2,000
in màu A4, giấy F80 500-749 3,300 không cán màng không cán màng +1,500
in màu A4, giấy F80 750-999 3,000 không cán màng không cán màng +1,000
in màu A4, giấy F80 >=1000 2,800 không cán màng không cán màng +1,000
           
in màu A4, giấy F180 0-9 9,000 không cán màng không cán màng +8,000
in màu A4, giấy F180 10-49 7,000 không cán màng không cán màng +4,000
in màu A4, giấy F180 50-99 6,500 không cán màng không cán màng +3,500
in màu A4, giấy F180 100-249 5,500 không cán màng không cán màng +2,500
in màu A4, giấy F180 250-499 5,000 không cán màng không cán màng +2,000
in màu A4, giấy F180 500-749 4,500 không cán màng không cán màng +1,500
in màu A4, giấy F180 750-999 4,000 không cán màng   +1,000
in màu A4, giấy F180 >=1000 3,800 không cán màng không cán màng +1,000
           
in màu A4, giấy F250 0-9 10,000 không cán màng không cán màng +8,000
in màu A4, giấy F250 10-49 8,000 không cán màng không cán màng +4,000
in màu A4, giấy F250 50-99 7,000 không cán màng không cán màng +3,500
in màu A4, giấy F250 100-249 6,000 không cán màng không cán màng +2,500
in màu A4, giấy F250 250-499 5,500 không cán màng không cán màng +2,000
in màu A4, giấy F250 500-749 5,000 không cán màng không cán màng +1,500
in màu A4, giấy F250 750-999 4,500 không cán màng không cán màng +1,000
in màu A4, giấy F250 >=1000 4,300 không cán màng không cán màng +1,000
           
in màu A4, giấy C150 0-9 8,000 không cán màng không cán màng +8,000
in màu A4, giấy C150 10-49 6,500 không cán màng không cán màng +4,000
in màu A4, giấy C150 50-99 6,000 không cán màng không cán màng +3,500
in màu A4, giấy C150 100-249 5,000 không cán màng không cán màng +2,500
in màu A4, giấy C150 250-499 4,000 không cán màng không cán màng +2,000
in màu A4, giấy C150 500-749 3,800 không cán màng không cán màng +1,500
in màu A4, giấy C150 750-999 3,500 không cán màng không cán màng +1,000
in màu A4, giấy C150 >=1000 3,300 không cán màng không cán màng +1,000
           
in màu A4, giấy C200 0-9 9,000 +1,500 +1,500 +8,000
in màu A4, giấy C200 10-49 7,000 +1,000 +1,000 +4,000
in màu A4, giấy C200 50-99 6,500 +1,000 +1,000 +3,500
in màu A4, giấy C200 100-249 5,500 +750 +750 +2,500
in màu A4, giấy C200 250-499 5,000 +750 +750 +2,000
in màu A4, giấy C200 500-749 4,500 +500 +500 +1,500
in màu A4, giấy C200 750-999 4,000 +500 +500 +1,000
in màu A4, giấy C200 >=1000 3,800 +500 +500 +1,000
           
in màu A4, giấy C300 0-9 10,000 +1,500 +1,500 +8,000
in màu A4, giấy C300 10-49 8,000 +1,000 +1,000 +4,000
in màu A4, giấy C300 50-99 7,000 +1,000 +1,000 +3,500
in màu A4, giấy C300 100-249 6,000 +750 +750 +2,500
in màu A4, giấy C300 250-499 5,500 +750 +750 +2,000
in màu A4, giấy C300 500-749 5,000 +500 +500 +1,500
in màu A4, giấy C300 749-999 4,500 +500 +500 +1,000
in màu A4, giấy C300 >=1000 4,300 +500 +500 +1,000
Thành tiền :


Zalo
Hotline